| Ca | Dụng cụ | Cơ số | Sau rửa | Lệch | Giải trình GĐ2 |
|---|
| Dụng cụ | Số ca xuất hiện | Số ca đã dùng | % Sử dụng | Phân tầng gợi ý | Độ tin cậy |
|---|
| Dụng cụ | Dùng cùng bộ | Số lần thêm |
|---|
| Bộ dụng cụ | Số lần mở | % sử dụng TB |
|---|
| Khoa | Chuyên khoa | Số ca | Hoàn thành | Tỷ lệ % | Dòng sai lệch |
|---|
| Ca trực | Số ca | Hoàn thành | Tỷ lệ % |
|---|
Đăng ký thêm thuộc tính cho INSTRUMENT/KIT/STAFF mà không cần sửa cấu trúc bảng — giá trị lưu trong extra_attributes, sửa trực tiếp trong Quản trị danh mục. Không dùng trong công thức phân tích/báo cáo (SPEC §1.3).
Cấu hình các vai trò nhân sự dùng trong Giai đoạn 1/2 (VD: người phụ dụng cụ, người rửa...). Không xoá vai trò đã dùng — chỉ ngừng dùng để giữ lịch sử.
| Mã ca | Mã BN | Ngày | Trạng thái | Khoa/CK | Bộ dụng cụ | Sai lệch |
|---|
Gửi yêu cầu — ADMIN sẽ xem xét và duyệt/từ chối, mã đăng nhập KHÔNG đổi ngay.
| Mã chuẩn (canonical) | Mã nghi trùng | Trạng thái | Người duyệt |
|---|